Thông tin cần biết
Tra cứu điểm chuẩn đại học giúp phụ huynh và thí sinh đối chiếu điểm thi với mức trúng tuyển 2025 của khoảng 50 trường top, theo ngành, khối thi và phương thức xét tuyển.
Khối thi và tổ hợp môn xét tuyển
Khối thi quy định tổ hợp ba môn dùng để tính điểm xét tuyển: A00 (Toán, Lý, Hóa), A01 (Toán, Lý, Anh), B00 (Toán, Hóa, Sinh), C00 (Văn, Sử, Địa), D01 (Toán, Văn, Anh). Một ngành có thể tuyển nhiều khối với điểm chuẩn khác nhau; bạn nên chọn khối đúng với tổ hợp môn mình thi mạnh nhất. Một số trường còn xét D07 (Toán, Hóa, Anh), C03 (Văn, Toán, Sử), D14 (Văn, Sử, Anh) tùy ngành.
Vì sao điểm chuẩn thay đổi mỗi năm
Điểm chuẩn là kết quả của ba biến: chỉ tiêu tuyển sinh từng ngành (do trường ấn định, thường công bố trong Đề án tuyển sinh), độ khó của đề thi THPT năm đó (làm phổ điểm tăng hoặc giảm) và số lượng nguyện vọng đăng ký (cầu lớn thì điểm chuẩn tăng). Ngành hot tại trường top có điểm chuẩn 27–29 điểm là phổ biến năm 2024–2025; ngành ít cầu hơn có thể chỉ 18–22 điểm tại cùng trường.
Điểm ưu tiên khu vực và đối tượng
Theo quy chế tuyển sinh hiện hành, thí sinh thuộc khu vực 1 (xã đặc biệt khó khăn) được cộng tối đa 0,75 điểm; khu vực 2 nông thôn (KV2NT) 0,5 điểm; khu vực 2 (KV2) 0,25 điểm; khu vực 3 (KV3) không cộng. Đối tượng ưu tiên 1–7 được cộng thêm 1–2 điểm tùy nhóm (con thương binh, dân tộc thiểu số, người khuyết tật...). Điểm cộng được áp dụng sau khi tính điểm xét tuyển và so sánh với điểm chuẩn — vì vậy điểm chuẩn công bố là điểm đã bao gồm cả thí sinh có ưu tiên.
Phương thức xét tuyển 2024 - 2025
Top trường Việt Nam hiện dùng nhiều phương thức song song: (1) Điểm thi THPT là phương thức phổ biến nhất, dùng tổng 3 môn theo khối; (2) Xét học bạ THPT, thường yêu cầu điểm trung bình 5 học kỳ hoặc 6 học kỳ trên ngưỡng; (3) Đánh giá năng lực do ĐHQG Hà Nội (HSA) hoặc ĐHQG TP.HCM (APT) tổ chức, dùng cho hàng chục trường nhận kết quả; (4) Tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển cho học sinh giỏi quốc gia, IELTS/SAT/A-Level cao. Mỗi phương thức có điểm chuẩn riêng — đừng so điểm THPT với điểm ĐGNL.
So sánh điểm 2024 và 2025: đọc xu hướng đúng cách
So sánh hai năm liền kề giúp ước lượng vùng điểm trúng tuyển, nhưng không nên kết luận thẳng. Năm 2024 phổ điểm Toán giảm so với 2023 nên một số ngành khối A00 hạ 0,5–1 điểm; năm 2025 đề Văn được đánh giá khó hơn nên khối C00 và D01 tại nhiều trường giảm nhẹ. Khi điểm năm trước cao kỷ lục (27+), năm sau có xu hướng điều chỉnh; ngược lại, ngành mới mở thường có điểm sàn năm đầu thấp rồi tăng dần các năm sau khi đã có đầu ra.
Dùng điểm chuẩn để chọn nguyện vọng
Nguyên tắc đặt nguyện vọng an toàn là phối hợp ba tầng: nguyện vọng mơ ước (điểm bạn thấp hơn điểm chuẩn năm trước 0,5–1,5 điểm), nguyện vọng vừa sức (điểm bạn ngang hoặc cao hơn điểm chuẩn năm trước 0,5–1 điểm) và nguyện vọng an toàn (điểm bạn cao hơn điểm chuẩn năm trước 2+ điểm). Đặt nguyện vọng ưu tiên cao theo thứ tự thật sự mong muốn, vì hệ thống xét theo thứ tự nguyện vọng — chỉ trúng một nguyện vọng cao nhất trong danh sách bạn đủ điểm.
Giới hạn dữ liệu và lưu ý quan trọng
Dữ liệu được tổng hợp từ aggregator (Tuyensinh247) và đối chiếu với công bố của từng trường khi có. Đây là dữ liệu tham khảo, không phải nguồn tuyển sinh chính thức — trước khi nộp hồ sơ hoặc điền nguyện vọng, bạn vẫn nên mở trang tuyển sinh chính thức của trường để xem Đề án tuyển sinh năm hiện hành, điểm chuẩn năm trước theo đúng phương thức và tiêu chí phụ (nếu có, ví dụ điểm môn chính cao hơn 8.0). Điểm chuẩn 2026 chưa có; thường được công bố từ giữa đến cuối tháng 8 sau khi có điểm thi THPT.